17:59 Thứ tư,  08 / 09 / 2010

Đổi máy cũ lấy máy mới

Tuyển dụng | Sơ đồ web | Webmail

 
  Trang chủ     Sản phẩm & Dịch vụ     Bảo hành     Hỏi đáp     Giới thiệu     Tin tức     Liên hệ   
Thiết bị giải trí số | Máy tính đồng bộ | Thiết bị văn phòng | Linh kiện máy tính | Mạng & Viễn thông | Mực in và linh kiện | Phần mềm & Giải pháp | Thiết bị an ninh | Dịch vụ

Thiết bị văn phòng

      Máy quét Scanner
      Máy in kim
      Máy in phun màu
      Máy in Laser
      Máy chiếu
      Máy Fax
      Máy photocopy
      Máy huỷ tài liệu
      Máy tính điện tử

Quảng cáo

Fuji Xerox Printer
Máy ảnh số Canon
Tiết kiệm đến 5 triệu đồng khi mua máy Photocopy
Sản phẩm»Thiết bị văn phòng»Máy in Laser»Đen trắng Cao cấp
Máy in Laser Đen trắng Cao cấp
     Có tổng số 27 sản phẩm phù hợp
<<<< Trang 1  2  >>>>>
     Để so sánh, tích chọn 2 sản phẩm và nhấn
    Xem  
Ảnh Tên sản phẩm Kho hàng Giá (VNĐ) Bảo hành
  Máy in Laser đen trắng cao cấp Fuji Xerox   

So sánh
Fuji Xerox Phaser 3435D Có sẵn  6,864,000 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4,
Độ phân giải 1200x1200dpi;
Tốc độ in 33ppm;
Bộ nhớ: 64MB RAM (max 320MB);
Ngôn ngữ in: PCL6 & PS3.
Giao diện Parallel & USB 2.0.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Khay nạp giấy tay 50 tờ,
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Khay trả giấy ra 150 tờ.
Dùng mực Fuji Xerox Cartridge :
CWAA0762 ( 4,000 trang)
hoặc CWAA0763 (10,000 trang).


So sánh
Fuji Xerox Phaser 3435DN Có sẵn  8,580,000 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4,
Độ phân giải 1200x1200dpi;
Tốc độ in 33ppm;
Bộ nhớ: 64MB RAM (max 320MB);
Ngôn ngữ in: PCL6 & PS3.
Giao diện Parallel, USB 2.0.& Network 10/100.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Khay nạp giấy tay 50 tờ,
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Khay trả giấy ra 150 tờ.
Dùng mực Fuji Xerox Cartridge :
CWAA0762 ( 4,000 trang)
hoặc CWAA0763 (10,000 trang).


So sánh
Fuji Xerox Phaser 4510B Đặt hàng  24,192,000 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4,
Độ phân giải 1200x1200dpi;
Tốc độ in 45ppm;
Bộ nhớ: 128MB RAM (max 512MB);
Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6 & PS3.
Giao diện Parallel & USB 2.0.
Khay nạp giấy tay 150 tờ,
Khay nạp giấy tự động 550 tờ.
Khay trả giấy ra 500 tờ.
Dùng mực Fuji Xerox Cartridge:
R00711 ( 10,000 trang)
hoặc R00712 (19,000 trang).


So sánh
Fuji Xerox Phaser 4510N Đặt hàng  28,224,000 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4,
Độ phân giải 1200x1200dpi;
Tốc độ in 45ppm;
Bộ nhớ: 128MB RAM (max 512MB);
Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6 & PS3.
Giao diện Parallel,USB 2.0.& Network 10/100.
Khay nạp giấy tay 150 tờ,
Khay nạp giấy tự động 550 tờ.
Khay trả giấy ra 500 tờ.
Dùng mực Fuji Xerox Cartridge:
R00711 ( 10,000 trang)
hoặc R00712 (19,000 trang).


So sánh
Fuji Xerox Phaser 4510DT Đặt hàng  40,723,000 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4,
Độ phân giải 1200x1200dpi;
Tốc độ in 45ppm;
Bộ nhớ: 128MB RAM (max 512MB);
Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6 & PS3.
Giao diện Parallel,USB 2.0.& Network 10/100.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Khay nạp giấy tay 150 tờ,
Khay nạp giấy tự động 2 x 550 tờ.
Khay trả giấy ra 500 tờ.
Dùng mực Fuji Xerox Cartridge:
R00711 ( 10,000 trang)
hoặc R00712 (19,000 trang).


So sánh
Fuji Xerox Phaser 4510DX Đặt hàng  51,610,000 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4,
Độ phân giải 1200x1200dpi;
Tốc độ in 45ppm;
Bộ nhớ: 128MB RAM (max 512MB);
Ổ cứng lưu trữ dữ liệu 40GB.
Ngôn ngữ in: PCL5e, PCL6 & PS3.
Giao diện Parallel,USB 2.0.& Network 10/100.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Có sẵn bộ phân trang tự động 500 tờ.
Khay nạp giấy tay 150 tờ,
Khay nạp giấy tự động 2 x 550 tờ.
Khay trả giấy ra 500 tờ.
Dùng mực Fuji Xerox Cartridge:
R00711 ( 10,000 trang)
hoặc R00712 (19,000 trang).

  Máy in Laser Đen trắng Cao cấp Canon   

So sánh
Canon Laser Printer LBP3300 Có sẵn  3,808,350 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4, 600x2400dpi.
Tốc độ in 21 trang/phút.
Tự động in 2 mặt.
Bộ nhớ 8MB RAM.
Khay nạp giấy tay 01tờ, tự động 250tờ.
Giao tiếp USB 2.0HS
Ngôn ngữ in CAPT 2.1 & SCoA.
Dùng mực Canon 308 (2500 trang).


So sánh
Canon Laser Printer LBP3310 Call  6,464,250 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4,
Độ phân giải 600x600dpi;
Tốc độ in 26ppm;
Bộ 8MB RAM with CAPT 3.0.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Khay nạp giấy tay 50 tờ,
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Khay trả giấy ra 125 tờ.
Dùng mực Canon Cartridge X15(3000 trang)


So sánh
Canon Laser Printer LBP3370 Có sẵn  10,968,750 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4,
Độ phân giải 600x600dpi;
Tốc độ in 26ppm.
Bộ nhớ 64MB RAM,
Sử dụng ngôn ngữ in PCL5e/6e & UFR II.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Khay nạp giấy tay 50 tờ,
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Khay trả giấy ra 125 tờ.
Giao diện USB 2.0
& Network Card 10 Base-T/ 100 Base-TX.
Dùng mực Canon Cartridge X15 ( 3000 trang)


So sánh
Canon Laser Printer LBP3460 Call  6,084,000 12 tháng 
Máy in Laser khổ A4; 600 x 600dpi.
Tốc độ in 33 trang/phút.
Tự động in 2 mặt.
In 2 mặt tốc độ 16 trang/phút.
Bộ nhớ 64MB có thể nâng lên 320MB.
Khay nạp giấy bằng tay 100 tờ.
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Giao tiếp USB 2.0 & Network 10/100.
Ngôn ngữ in PCL 5e/6e & UFR II.
Dùng mực Canon 310 (6000 trang).

  Máy in Laser Đen trắng Cao cấp HP   

So sánh
HP LaserJet P2035 (CE461A) Có sẵn  7,078,500 36 tháng 
Máy in laser khổ A4, 600x600dpi.
Tốc độ in 30ppm.
Bộ nhớ 16MB RAM with Ret.
Ngôn ngữ in: HP PCL5e & Host-Based.
Giao diện Parallel & USB 2.0HS
Khay nạp giấy tay 50 tờ,
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Khay trả giấy ra 150 tờ.
Dùng mực CE505A (in được 2300 trang).


So sánh
HP LaserJet P2035N (CE462A) Có sẵn  8,931,000 36 tháng 
Máy in laser khổ A4, 600x600dpi.
Tốc độ in 30ppm.
Bộ nhớ 16MB RAM with Ret.
Ngôn ngữ in: HP PCL5e & Host-Based.
Giao diện USB 2.0HS & Network 10/100 (RJ45).
Khay nạp giấy tay 50 tờ
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Khay trả giấy ra 150 tờ.
Dùng mực CE505A (in được 2300 trang).


So sánh
HP LaserJet Pro P1606dn (CE278A) Có sẵn  7,809,750 12 tháng 
Máy in laser khổ A4
Độ phân giải 600x600 dpi.
Tốc độ in 25ppm.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Bộ nhớ 32MB RAM.
Ngôn ngữ in:HP PCL5e & Host-Based.
Giao tiếp USB 2.0 & Netwwork 10/100 Ethernet
Khay nạp giấy 150 tờ.
Dùng mực: HP CE278A.


So sánh
HP LaserJet Pro P1566 (CE278A) Có sẵn  5,421,000 12 tháng 
Máy in laser khổ A4
Độ phân giải 600x600 dpi.
Tốc độ in 22ppm.
Bộ nhớ 8MB RAM.
Ngôn ngữ in: Host-Based.
Giao tiếp USB 2.0.
Khay nạp giấy tay: 10 tờ.
Khay nạp giấy 250 tờ.
Khay trả giấy ra 150 tờ.
Dùng mực: HP CE278A.


So sánh
HP LaserJet P2055D (CE457A) Có sẵn  9,282,000 36 tháng 
Máy in Laser khổ A4, 1200x1200dpi
Tốc độ in 35ppm
64MB RAM up to 320MB.
Ngôn ngữ in: HP PCL5e, PCL6 & PS3e.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Giao diện USB 2.0HS.
Khay nạp giấy tay 50 tờ
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Khay trả giấy ra 150 tờ.
Dùng mực HP CE505A (in được 2300 trang).


So sánh
HP LaserJet P2055DN (CE459A) Có sẵn  11,466,000 36 tháng 
Máy in Laser khổ A4, 1200x1200dpi;
Tốc độ in 35ppm
128MB RAM up to 384MB.
Ngôn ngữ in: HP PCL5e, PCL6 & PS3e.
Giao diện USB 2.0HS & Network 10/100/1000 (RJ45).
Khay nạp giấy tay 50 tờ
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Khay trả giấy ra 150 tờ.
Dùng mực HP CE505A (in được 2300 trang).


So sánh
HP LaserJet P3015 (CE525A) Có sẵn  14,683,500 36 tháng 
Máy in Laser khổ A4, 1200x1200dpi
Tốc độ in 40ppm;
Bộ nhớ 96MB RAM up to 608MB.
Ngôn ngữ in: HP PCL5e, PCL6, Direct PDF & PS3e.
Giao diện USB 2.0 HS.
Khay nạp giấy tay 100 tờ,
Khay nạp tự động 500 tờ.
Khay trả giấy ra 250 tờ.
Dùng mực HP CE255A
(in được 6,000 trang).


So sánh
HP LaserJet P3015D (CE526A) Có sẵn  17,676,750 36 tháng 
Máy in Laser khổ A4, 1200x1200dpi
Tốc độ in 40ppm;
Bộ nhớ 128MB RAM up to 640MB.
Ngôn ngữ in: HP PCL5e, PCL6 & PS3e.
Tự động đảo 2 mặt bản in.
Giao diện USB 2.0HS.
Khay nạp giấy tay 100 tờ,
Khay nạp giấy tự động 500 tờ.
Khay trả giấy ra 250 tờ.
Dùng mực HP CE255A
(in được 6000 trang).


So sánh
HP LaserJet P3015DN (CE528A) Có sẵn  23,351,250 36 tháng 
Máy in Laser khổ A4, 1200x1200dpi;
Tốc độ in 40ppm;
Bộ nhớ 128MB RAM up to 640MB.
Ngôn ngữ in: HP PCL5e, PCL6 & PS3e.
Tự động in 2 mặt.
Giao diện USB 2.0HS &
Network 10/100/1000 (RJ45).
Khay nạp giấy tay 100 tờ,
Khay nạp giấy tự động 500 tờ.
Khay trả giấy ra 250 tờ.
Dùng mực HP CE255A
(in được 6000 trang)
.


So sánh
HP LaserJet P3015X (CE529A) Có sẵn  28,626,000 36 tháng 
Máy in Laser khổ A4, 1200x1200dpi
Tốc độ in 40ppm;
Bộ nhớ 128MB RAM up to 640MB.
Ngôn ngữ in: HP PCL5e, PCL6 & PS3e.
Tự động in 2 mặt.
Giao diện USB 2.0HS &
Network 10/100/1000 (RJ45).
Khay nạp giấy tay 100 tờ,
Khay nạp giấy tự động 500 tờ x 2 khay.
Khay trả giấy ra 250 tờ.
Dùng mực HP CE255A
(in được 6000 trang).

    Xem  
     Để so sánh, tích chọn 2 sản phẩm và nhấn
     Có tổng số 27 sản phẩm phù hợp
<<<< Trang 1  2  >>>>>
- Giá trên đã bao gồm thuế VAT.
- Trên đây chỉ là một số sản phẩm tiêu biểu.
  Quý khách muốn có bảng giá đầy đủ về các sản phẩm "Máy in Laser Đen trắng Cao cấp", xin hãy nhấn

TÌM KIẾM SẢN PHẨM

      
Giá bán trong khoảng
Đơn vị tiền tệ

TRA CỨU MỰC IN

1.
2.
3.
 
Tin Khuyến mại
“Khuyến mãi lớn” với máy in...
Fuji Xerox - là Công ty liên doanh giữa tập đoàn Xerox (Mỹ) với tập đoàn Fuji Film (Nhật Bản), chuyên cung cấp
Tin Thị trường
Fuji Xerox giới thiệu 2 dòng Máy in
Tháng 5/2008 – Fuji Xerox giới thiệu và cho ra mắt 2 dòng sản phẩm Máy in Laser màu DocuPrint C1110B và DocuPrint C1110 tại thị...
Tháng 3: Windows Vista và Office 2007...
 

GÓC KỸ THUẬT

Công nghệ LCD & DLP ứng dụng trong máy chiếu projector là gì ?
Chọn máy chiếu tại gia đình như thế nào cho phù hợp ?
Các thông số kỹ thuật cần quan tâm khi chọn mua Máy chiếu là gì?
Làm cách nào để biết được bình mực đã được lắp đặt đúng.
Sử dụng máy in phun như thế nào cho hiệu quả ?
Làm cách nào để bỏ những tài liệu xếp hàng và dồn trong máy tính (Windows)
Cách in Kiểu Kiểm Tra Vòi In (Windows)
Trang chủ  |  Dịch vụ  |  Bảo hành  |  Hỏi đáp |  Giới thiệu  |  Liên hệ  |  Tin tức  |  Bản đồ    

Công ty cổ phần phân phối thiết bị văn phòng FINTEC

Trụ sở chính: 47 Thái Thịnh, quận Đống Đa, TP. Hà Nội * Tel: (04) 35624 688 - Fax: (04) 35641 557
Chi nhánh: 14 Trần Kế Xương, P. Hải Châu II, Q. Hải Châu, TP. Đà Nẵng * Tel: (0511) 3691 691 - Fax: (0511) 3691 693

© Copyright 2004-2008. Bản quyền thuộc FINTEC - Thiết bị văn phòng

Hà Nội 04 3562 4688
04 3562 4689
Đà Nẵng 0511 3691 691
TP.HCM 08 3837 6288
Hà Nội
 
Đà Nẵng
0 sản phẩm
Giá trị 0 đ
Chi tiết >>