Máy in laser đen trắng phổ thông
Phaser 3124
24 trang/phút, khổ A4, 1200x600dpi;
8MB RAM, Ngôn ngữ in: Host-Based.
Giao tiếp: Parallel & USB.
Khay nạp tay 01 tờ, tự động 250 tờ,
Mực in: CWAA0759 (3,000 trang),
* Hộp mực theo máy 1.000 trang
xem chi tiết >>
 
Máy in laser đen trắng cao cấp
Phaser 3435D/3435DN
33 trang/phút. Khổ giấy in A4
Tự động đảo 2 mặt bản in
Độ phân giải 1200x1200dpi
Bộ nhớ 64MB RAM (max 320MB)
Ngôn ngữ in: PCL6 & PS3
Giao tiếp:Parallel & USB 2.0
Khay nạp giấy tay 50 tờ
Khay nạp giấy tự động 250 tờ.
Phaser 3435DN: Network 10/100
Phaser 4510D/4510N
45 trang/phút. Khổ giấy in A4
Độ phân giải 1200x1200dpi
Bộ nhớ 128MB RAM (max 512MB)
Ngôn ngữ in: PCL5e/6 & PS3
Giao tiếp: Parallel, USB 2.0
Khay nạp giấy tay 150 tờ
Khay nạp giấy tự động 550 tờ
Phaser 4510N: Network 10/100
Option: HDD 40GB,
550 Sheet Feeder, 500 Sheet Stacker
Phaser 4510DT
45 trang/phút. Khổ giấy in A4
Tự động đảo 2 mặt bản in
Độ phân giải 1200x1200dpi
Bộ nhớ 128MB RAM (max 512MB)
Ngôn ngữ in: PCL5e/6 & PS3
Giao tiếp: Parallel, USB 2.0,
Network 10/100
Khay nạp giấy tay 150 tờ
Khay nạp giấy tự động 2x550 tờ
Option: HDD 40GB,
500Sheet Stacker
Phaser 4510DX
45 trang/phút. Khổ giấy in A4
Tự động đảo 2 mặt bản in
Bộ phân trang động 500 tờ
Độ phân giải 1200x1200dpi
Bộ nhớ 128MB RAM, 40GB HDD
Ngôn ngữ in: PCL5e/6 & PS3
Giao tiếp: Parallel, USB 2.0,
Network 10/100
Khay nạp giấy tay 150 tờ
Khay nạp giấy tự động 2x550 tờ
xem chi tiết >> xem chi tiết >> xem chi tiết >> xem chi tiết >>
 
Máy in laser đen trắng khổ A3
DocuPrint 2065
26 trang/phút. Khổ giấy in A3
Độ phân giải 600x600dpi
Bộ nhớ 64MB RAM (max 576MB)
Ngôn ngữ in: PCL5e/6, HP GL2e & FX PDF
Khay nạp giấy tay 150 tờ
Khay nạp giấy tự động 250 tờ
Giao tiếp: Parallel, USB 2.0
Network 10/100.
DocuPrint 3055
35 trang/phút. Khổ giấy in A3
Độ phân giải 1200x1200dpi
Bộ nhớ 64MB RAM (max 576MB)
Ngôn ngữ in: PCL5e/6, HP GL2e & FX PDF
Khay nạp giấy tay 150 tờ
Khay nạp giấy tự động 550 tờ
Giao tiếp: Parallel, USB 2.0
Network 10/100.
Phaser 5550N/5550DN
50 trang/phút. Khổ giấy in A3
Độ phân giải 1200x1200dpi
Bộ nhớ 256MB RAM (max 1GB)
Ngôn ngữ in: PCL5e/6, Direct PDF
Khay nạp giấy tay 100 tờ
Khay nạp giấy tự động 2x500 tờ
Giao tiếp: Parallel, USB 2.0
Network 10/100/1000.
Phaser 5550DN:
Tự động đảo 2 mặt bản in
Phaser 5550DT
50 trang/phút. Khổ giấy in A3
Tự động đảo 2 mặt bản in
Độ phân giải 1200x1200dpi
Bộ nhớ 256MB RAM (max 1GB)
Ngôn ngữ in: PCL5e/6, Direct PDF
Khay nạp giấy tay 100 tờ
Khay nạp giấy tự động 4x500 tờ
Giao tiếp: Parallel, USB 2.0
Network 10/100/1000.
Option:
HDD 40GB, Duplex Unit
250 Sheet Feeder,
550 Sheet Feeder
Option:
HDD 40GB, Duplex Unit
250 Sheet Feeder,
550 Sheet Feeder
Option:
HDD 40GB, 1000 Sheet Feeder,
2000 Sheet Feeder,
3500 Sheet Finisher
Option:
HDD 40GB
2000 Sheet Feeder
3500 Sheet Finisher
xem chi tiết >> xem chi tiết >> xem chi tiết >> xem chi tiết >>
 
ĐẠI LÝ CHÍNH THỨC:
Hà Nội:
Trần Anh - 3537 6666 / 3766 6666; Phúc Anh - 3573 7383 / 3754 5363 / 3623 0688; Đăng Khoa - 3772 4772 / 6268 9268 / 6268 8268 / 6299 6868; Bảo Anh -3911 0911; TIC - 3628 3451; Đồng Tâm - 3852 1831; Tầm Nhìn - 3747 3614 / 3628 4073; Vĩnh Hưng - 3869 7759; Trang Linh - 3747 4526; Huy Hoàng - 3843 0876 ; Huy Long - 3628 4393; Toàn Pháp - 3733 4733; ASEM - 3516 0007; HPC - 6292 6710; Việt Hoàng - 3566 5375; Thiên Trường - 3566 5131; Hưng Phúc - 3564 2483; TCT - 6278 4526; Gia Long - 6262 6886 / 3768 6715; 3C - 3783 2434; Danh Thịnh - 3628 4375; Máy tính Việt Nam - 3754 5816; Ngọc Hà - 3868 3266; An Phát - 3563 7003;Tân Phát - 3566 6555; Máy tính Hà Nội - 3628 0886 / 3538 0088; Trung Anh - 3944 7676; Anh Nghĩa - 3537 2626; Bảo An - 3537 6104 / 3628 8994 / 3793 2620; Mai Hoàng - 3537 7109 / 3936 9989 / 3766 4647; Thời Đại Mới - 3537 7777; Quang Minh - 6285 1509; F5pro - 3564 0558.
Quảng Ninh: Thành Nam - 3826 602;
Hải Phòng: Hoàng Cường - 3610 710; Việt Nhật - 3640 127 ; Tiên Tiến - 3823 499; Hồ Sen - 3855 919;
Hải Dương: Song Minh - 6293 969;
Hưng Yên: Mai Lan - 3668 888;
Lạng Sơn: KSC - 3710 963;
Bắc Giang: An Phương - 3859 410;
Bắc Ninh: BNC - 3893 116;
Thái Nguyên: H3T - 3755 899;
Lào Cai: Bắc Đô - 3855 999;
Yên Bái: Hải Anh - 3863 108 ;
Tuyên Quang: Quảng Lợi - 3810 378;
Lai Châu: Bách Việt - 3792 508;
Điện Biên: Tân Thái Hà - 3826 086;
Sơn La: Việt Anh - 3752 998 / 3754 366;
Hòa Bình: Khắc Hường - 2210 781;
Việt Trì: TPC -3811 555; Việt An - 3910 639;
Thái Bình: Bách Việt - 3834 858;
Ninh Bình: Đoàn Gia - 3770 177;
Nghệ An: Đồng Tâm - 5321 789; Thành Đạt - 3841 678;
Quảng Bình: Vĩnh Hoàng - 3820 854 / 0913 549 640; Trường Xuân -2211 924;
Quảng Trị: Quang Tuyến - 3550 557;
Huế: Nhật Huy - 3846 555 / 3827 147;
Đà Nẵng: Phi Long - 3888 000; Phương Tùng - 3656 666; Mai Phương - 3692 911; Đoan Tú - 3602 340; Cty 5M - 3691 715; T&Q - 3691 414; Phương Lan - 3692 456;Bảo Tín - 2241 424; Nguyên Hùng -2213 535;
Quảng Nam: Quốc Thắng - 3828 800 / 0903 514 949; Trần Lâm - 3852 259;
Quảng Ngãi: Thành Trung - 3825 200 / 0983 470 757; Khánh Linh - 3818 778;
Quy Nhơn: Vi tính Quy Nhơn - 3822 803 / 3501 265 / 0122 260 2262 / 0935 224 424;
Phú Yên: Vi tính Phúc Thành - 3824 045 / 0913 417 214;

Xerox, Fuji Xerox, Phaser, DocuPrint là những thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa đã được tập đoàn Xerox, Fuji Xerox đăng ký bảo hộ độc quyền.
© 2009 FINTEC - Thiết bị văn phòng
Số lượt truy cập: