|
 |
|
| |
Máy in laser màu cao cấp |
 |
|
|
 |
 |
 |
DocuPrint C2200
25 trang màu/phút, 25 trang đen/phút,
Khổ giấy in A4. Độ phân giải: 600x600dpi,
Bộ nhớ 256MB Ram (max 768MB),
Ngôn ngữ in: PCL5e/6, HBPL, FX PDF, XPS & PS3,
Giao tiếp USB 2.0 Port & Network 10/100
Khay nạp giấy tay 150 tờ, tự động 250 tờ,
|
DocuPrint C3300DX
30 trang mầu/phút, 30 trang đen/ phút,
Tự động in 2 mặt, Khổ giấy in A4.
Độ phân giải: 1.200x1.200dpi,
Bộ nhớ: 256MB RAM(Max 768MB),
Ngôn ngữ in: PCL5e/6, HBPL, FX PDF,
XPS & PS3,
Giao tiếp: USB 2.0 Port & Network 10/100
Khay giấy nạp tay 150 tờ, tự đồng 250 tờ, |
Phaser 6360N/DN/DT/DX
40 trang màu/phút, 40 trang đen/phút
Khổ giấy in A4. Độ phân giải 1200x1200dpi
Bộ nhớ 256MB (max 1BG)
Ngôn ngữ in PCL5e/6 & PS3
Giao tiếp USB 2.0 & Network 10/100
Khay nạp giấy tay 150 tờ |
|
|
|
Mực in:
CT350670 Bk (6000 trang),
CT350671 Cyan (4000 trang),
CT350672 Magenta (4000 trang),
CT350673 Yellow (4000 trang).
Option: HDD 40GB, 550 Sheet Feeder
Duplex Unit |
Mực in
CT350670 Bk (6000 trang),
CT350671 Cyan (4000 trang),
CT350672 Magenta (4000 trang),
CT350673 Yellow (4000 trang).
Option: HDD 40GB, 550 Sheet Feeder
|
Mực in
R01217 Bk (9000 trang)
R01214 Cyan (5000 trang)
R01215 Magenta (5000 trang)
R01216 Yellow (5000 trang).
6360N:Khay nạp tay 150 tờ, tự động 550 tờ.
6360DN:Khay nạp tay 150 tờ,tự động 550 tờ.
Tự động in 2 mặt
6360DT:Khay nạp tay 150 tờ, tự động 2x550 tờ.
Tự động in 2 mặt. Bộ nhớ 512MB RAM
6360DX: Khay nạp tay 150 tờ, tự động 4x550 tờ.
Tự động in 2 mặt, 512 MB RAM, 40GB HDD |
| |
|
|
| xem chi tiết >> |
xem chi tiết >> |
xem chi tiết >> |
|
|
|
| |
Máy in laser màu khổ A3 |
 |
|
|
 |
 |
 |
 |
DocuPrint C3055DX
In màu 8 ppm, in đen 35 ppm
Tự động in 2 mặt
Khổ giấy in A3, 600x600dpi
Bộ nhớ 256MB (max 640MB)
Ngôn ngữ in PCL5e/6, FX PDF, ESC/P & PS3
Giao tiếp Parallel, USB 2.0
Network 10/100
Khay nạp giấy tay 155 tờ
Khay nạp tự động 250 tờ |
DocuPrint C2255
In màu 25 ppm, in đen 25 ppm
Khổ giấy in A3, 1200x2400dpi
Bộ nhớ 256MB (max 1.5GB)
Ngôn ngữ in PCL XL/5e, FX PDF
HP GL & PS3
Giao tiếp USB 2.0
& Network 10/100
Khay nạp giấy tay 100 tờ
Khay nạp tự động 560 tờ |
DocuPrint C4350
In màu 35 ppm, in đen 45 ppm
Tự động in 2 mặt
Khổ giấy in A3, 1200x1200dpi
Bộ nhớ 256MB (max 768MB)
Ngôn ngữ in PCL 5e/6, FX PDF
HP GL, ESC/P & PS3
Giao tiếp Parallel, USB 2.0
Network 10/100
Khay nạp giấy tay 100 tờ
Khay nạp tự động 550 tờ
|
Phaser 7760DN/GX/DX
In màu 35 ppm, in đen 45 ppm
Tự động in 2 mặt
Khổ giấy in A3, 1200x1200dpi
512MB (max 1GB), 40GB HDD
Ngôn ngữ in PCL 5e,
Direct PDF & PS3
Giao tiếp USB 2.0,
Network 10/100
Khay nạp giấy tay 150 tờ |
|
|
|
|
Mực in:
CT200805 Bk (6500 trang)
CT200806 C (6500 trang)
CT200807 M (6500 trang)
CT200808 Y (6500 trang) |
Mực in:
CT201160 Bk (15,000 trang)
CT201161 C (12,000 trang)
CT201162 M (12,000 trang)
CT201163 Y (12,000 trang)
|
Mực in
CT200856 Bk (26,000 trang)
CT200857 C (15,000 trang)
CT200858 M (15,000 trang)
CT200859 Y (15,000 trang)
|
Mực in
R01163 Bk (32,000 trang)
R01160 C (25,000 trang)
R01161 M (25,000 trang)
R01162 Y (25,000 trang) |
|
|
|
|
Option:
HDD 40GB
550 Sheet Feeder |
Option:
HDD 40GB, Duplex Unit
Single Tray,
3 Tray Module |
Option:
HDD 40GB,
550 Sheet Feeder
1650 Sheet Feeder,
Finisher. |
7760DN:
Khay nạp tự động 500 tờ.
7760GX: Khay nạp tự động 4x500 tờ.
7760DX: Khay nạp tự động 2x500 tờ
và 2x1000 tờ |
| xem chi tiết >> |
xem chi tiết >> |
xem chi tiết >> |
xem chi tiết >> |
|
|
|
| |
|
|
ĐẠI LÝ CHÍNH THỨC:
Hà Nội: Trần Anh - 3537 6666 / 3766 6666; Phúc Anh - 3573 7383 / 3754 5363 / 3623 0688; Đăng Khoa - 3772 4772 / 6268 9268 / 6268 8268 / 6299 6868;
Bảo Anh -3911 0911; TIC - 3628 3451; Đồng Tâm - 3852 1831; Tầm Nhìn - 3747 3614 / 3628 4073; Vĩnh Hưng - 3869 7759; Trang Linh - 3747 4526;
Huy Hoàng - 3843 0876 ; Huy Long - 3628 4393; Toàn Pháp - 3733 4733; ASEM - 3516 0007; HPC - 6292 6710; Việt Hoàng - 3566 5375; Thiên Trường - 3566 5131;
Hưng Phúc - 3564 2483; TCT - 6278 4526; Gia Long - 6262 6886 / 3768 6715; 3C - 3783 2434; Danh Thịnh - 3628 4375; Máy tính Việt Nam - 3754 5816;
Ngọc Hà - 3868 3266; An Phát - 3563 7003;Tân Phát - 3566 6555; Máy tính Hà Nội - 3628 0886 / 3538 0088; Trung Anh - 3944 7676; Anh Nghĩa - 3537 2626;
Bảo An - 3537 6104 / 3628 8994 / 3793 2620; Mai Hoàng - 3537 7109 / 3936 9989 / 3766 4647; Thời Đại Mới - 3537 7777; Quang Minh - 6285 1509; F5pro - 3564 0558.
Quảng Ninh: Thành Nam - 3826 602;
Hải Phòng: Hoàng Cường - 3610 710; Việt Nhật - 3640 127 ; Tiên Tiến - 3823 499; Hồ Sen - 3855 919;
Hải Dương: Song Minh - 6293 969;
Hưng Yên: Mai Lan - 3668 888;
Lạng Sơn: KSC - 3710 963;
Bắc Giang: An Phương - 3859 410;
Bắc Ninh: BNC - 3893 116;
Thái Nguyên: H3T - 3755 899;
Lào Cai: Bắc Đô - 3855 999;
Yên Bái: Hải Anh - 3863 108 ;
Tuyên Quang: Quảng Lợi - 3810 378;
Lai Châu: Bách Việt - 3792 508;
Điện Biên: Tân Thái Hà - 3826 086;
Sơn La: Việt Anh - 3752 998 / 3754 366;
Hòa Bình: Khắc Hường - 2210 781;
Việt Trì: TPC -3811 555; Việt An - 3910 639;
Thái Bình: Bách Việt - 3834 858;
Ninh Bình: Đoàn Gia - 3770 177;
Nghệ An: Đồng Tâm - 5321 789; Thành Đạt - 3841 678;
Quảng Bình: Vĩnh Hoàng - 3820 854 / 0913 549 640; Trường Xuân -2211 924;
Quảng Trị: Quang Tuyến - 3550 557;
Huế: Nhật Huy - 3846 555 / 3827 147;
Đà Nẵng: Phi Long - 3888 000; Phương Tùng - 3656 666; Mai Phương - 3692 911; Đoan Tú - 3602 340; Cty 5M - 3691 715; T&Q - 3691 414;
Phương Lan - 3692 456;Bảo Tín - 2241 424; Nguyên Hùng -2213 535;
Quảng Nam: Quốc Thắng - 3828 800 / 0903 514 949; Trần Lâm - 3852 259;
Quảng Ngãi: Thành Trung - 3825 200 / 0983 470 757; Khánh Linh - 3818 778;
Quy Nhơn: Vi tính Quy Nhơn - 3822 803 / 3501 265 / 0122 260 2262 / 0935 224 424;
Phú Yên: Vi tính Phúc Thành - 3824 045 / 0913 417 214; |
|
|
|
Xerox, Fuji Xerox, Phaser, DocuPrint là những thương hiệu, nhãn hiệu hàng hóa đã được tập đoàn Xerox, Fuji Xerox đăng ký bảo hộ độc quyền. |
© 2009 FINTEC - Thiết bị văn phòng |
|
|
|